Máy mài bavia, chà nhám, đánh bóng kim loại Model 400–1000
Dòng máy mài bavia, chà nhám và đánh bóng kim loại của Linh An CNC gồm 4 phiên bản: Model 400, 600, 800 và 1000. Các model có cùng nguyên lý hoạt động nhưng khác nhau về chiều rộng mài, công suất, kích thước và khả năng xử lý phôi.
Máy sử dụng hệ thống băng tải đưa phôi tự động qua 2 cụm mài bằng băng nhám, giúp loại bỏ bavia, cạnh sắc và khuyết điểm trên bề mặt kim loại. Đây là giải pháp phù hợp cho các xưởng cắt laser, plasma, đột dập và gia công kim loại tấm cần xử lý sản phẩm nhanh, đều và giảm phụ thuộc vào mài thủ công.
Bốn model phù hợp nhiều kích thước sản phẩm
Dòng máy được chia thành bốn khổ mài:
- Model 400: chiều rộng mài tối đa 380 mm.
- Model 600: chiều rộng mài tối đa 580 mm.
- Model 800: chiều rộng mài tối đa 780 mm.
- Model 1000: chiều rộng mài tối đa 980 mm.
Nhờ dải kích thước đa dạng, khách hàng có thể lựa chọn máy sát với chiều rộng phôi thực tế, tránh đầu tư máy quá lớn hoặc sử dụng thiết bị không đủ khả năng gia công.
Đặc điểm nổi bật
Hệ thống hai cụm mài bằng băng nhám
Bên trong máy được trang bị 2 cụm mài bằng băng nhám, hỗ trợ thực hiện hai bước xử lý liên tiếp. Người dùng có thể lựa chọn độ hạt khác nhau cho từng cụm, chẳng hạn:
- Cụm thứ nhất sử dụng nhám thô để phá bavia.
- Cụm thứ hai sử dụng nhám mịn để hoàn thiện bề mặt.
Cấu hình thực tế của đai nhám cần được lựa chọn theo vật liệu, tình trạng bavia và chất lượng bề mặt yêu cầu.
Gia công phôi dày đến 120 mm
Cả bốn model đều có khả năng xử lý sản phẩm dày từ 0,5–120 mm, phù hợp với nhiều loại tấm, bản mã và chi tiết cơ khí.
Băng tải cấp phôi tự động
Hệ thống băng tải giúp đưa phôi qua khu vực mài ổn định, hạn chế thao tác đẩy sản phẩm thủ công. Nhờ đó, bề mặt sau gia công có độ đồng đều tốt hơn và người vận hành cũng giảm bớt sức lao động.
Công suất phù hợp từng khổ máy
Model 400, 600 và 800 sử dụng động cơ chính công suất 7,5 kW. Riêng Model 1000 được trang bị công suất 2 × 11 kW, phù hợp với khổ mài lớn và yêu cầu xử lý sản phẩm rộng hơn.
Thiết kế máy dạng đứng, tiết kiệm diện tích
Cụm điều khiển, hệ thống mài và băng tải được bố trí trong cùng thân máy. Thiết kế này giúp máy tương đối gọn so với khả năng xử lý phôi, thuận tiện bố trí trong khu vực hoàn thiện sản phẩm.
Bảng thông số kỹ thuật Model 400–1000
| Thông số | Model 400 | Model 600 | Model 800 | Model 1000 |
|---|---|---|---|---|
| Cấu hình | 2 đai | 2 đai | 2 đai | 2 đai |
| Điện áp | 380V | 380V | 380V | 380V |
| Chiều rộng mài tối đa | 380 mm | 580 mm | 780 mm | 980 mm |
| Chiều dày sản phẩm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm |
| Công suất động cơ chính | 7,5 kW/380V | 7,5 kW/380V | 7,5 kW/380V | 2 × 11 kW/380V |
| Công suất động cơ băng tải | 370W/380V | 370W/380V | 370W/380V | 550W/380V |
| Hệ thống mài | 2 cụm băng nhám | 2 cụm băng nhám | 2 cụm băng nhám | 2 cụm băng nhám |
| Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) | 1.000 × 800 × 1.700 mm | 1.200 × 800 × 1.700 mm | 1.400 × 1.000 × 1.700 mm | 1.600 × 1.100 × 1.700 mm |
| Trọng lượng máy | 300 kg | 350 kg | 450 kg | 580 kg |
Thông số trên được tổng hợp theo tài liệu sản phẩm do Linh An CNC cung cấp. Cấu hình thực tế sẽ được xác nhận lại tại thời điểm đặt hàng.
Công dụng của máy
Dòng máy Model 400–1000 có thể sử dụng cho các công việc:
- Mài bavia sau cắt laser và plasma.
- Làm sạch cạnh sắc sau đột dập hoặc cưa cắt.
- Chà nhám và làm mịn bề mặt kim loại.
- Xử lý vết xước và khuyết điểm trên bề mặt.
- Làm sạch lớp oxy hóa hoặc gỉ nhẹ.
- Đánh bóng hoặc tạo vân xước theo loại đai nhám.
- Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn, mạ hoặc thực hiện công đoạn hoàn thiện.
- Xử lý đồng loạt nhiều sản phẩm cùng kích thước.
Vật liệu có thể gia công
Tùy thuộc vào loại băng nhám được sử dụng, máy có thể phù hợp với:
- Thép carbon.
- Inox.
- Nhôm.
- Đồng.
- Hợp kim màu.
- Chi tiết và sản phẩm kim loại tấm.
Đối với mỗi loại vật liệu, cần lựa chọn đúng hạt mài, tốc độ băng tải và lượng ăn mài để hạn chế cháy bề mặt hoặc làm thay đổi kích thước sản phẩm.
Ứng dụng thực tế
Máy phù hợp với nhiều đơn vị sản xuất và gia công:
- Xưởng cắt laser, plasma.
- Xưởng gia công kim loại tấm.
- Nhà máy sản xuất tủ điện và vỏ máy.
- Xưởng sản xuất đồ inox.
- Cơ sở gia công bản mã và kết cấu kim loại.
- Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp.
- Xưởng nội thất kim loại.
- Dây chuyền hoàn thiện linh kiện cơ khí.
Nên lựa chọn model nào?
| Nhu cầu gia công | Model đề xuất |
|---|---|
| Phôi rộng không quá 380 mm | Model 400 |
| Phôi rộng từ 380–580 mm | Model 600 |
| Phôi rộng từ 580–780 mm | Model 800 |
| Phôi rộng từ 780–980 mm | Model 1000 |
| Xưởng nhỏ, sản phẩm có kích thước hẹp | Model 400 hoặc 600 |
| Gia công tấm kim loại khổ vừa | Model 800 |
| Gia công sản phẩm rộng, công suất cao | Model 1000 |
Khi chọn máy, khách hàng nên căn cứ vào chiều rộng lớn nhất của sản phẩm, không chỉ dựa vào kích thước sản phẩm thường xuyên gia công. Nên dành thêm một khoảng dự phòng để thuận tiện đưa phôi và mở rộng sản xuất sau này.
Lợi ích so với mài thủ công
- Rút ngắn thời gian xử lý bavia.
- Giảm phụ thuộc vào tay nghề của từng công nhân.
- Bề mặt giữa các sản phẩm đồng đều hơn.
- Có thể xử lý liên tiếp bằng hai cấp độ nhám.
- Giảm công việc mài cầm tay nặng nhọc.
- Phù hợp với nhu cầu sản xuất số lượng lớn.
- Hỗ trợ nâng cao năng suất khu vực hoàn thiện sản phẩm.
Lưu ý khi vận hành
- Kiểm tra độ căng và tình trạng băng nhám trước khi chạy máy.
- Điều chỉnh chiều cao phù hợp với độ dày sản phẩm.
- Chạy thử một phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.
- Không đưa tay vào khu vực băng tải và cụm mài khi máy hoạt động.
- Sử dụng kính, khẩu trang và trang bị bảo hộ phù hợp.
- Bố trí hệ thống hút, lọc hoặc thu gom bụi kim loại.
- Ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra hoặc thay băng nhám.
- Không gia công sản phẩm vượt quá chiều rộng và chiều dày cho phép.
Chính sách của Linh An CNC
Khi mua máy tại Linh An CNC, khách hàng được hỗ trợ:
- Bảo hành máy 12 tháng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
- Đào tạo vận hành miễn phí.
- Chuyển giao công nghệ tận xưởng.
- Kiểm tra máy kỹ trước khi bàn giao.
- Miễn phí giao máy toàn quốc theo chính sách áp dụng.
- Có sẵn vật tư và phụ kiện thay thế.
- Hỗ trợ phương án trả chậm, không tính lãi theo điều kiện từng đơn hàng.
Liên hệ nhận tư vấn và báo giá
Khách hàng vui lòng cung cấp vật liệu, chiều rộng, chiều dày, hình ảnh bavia và sản lượng dự kiến để Linh An CNC tư vấn Model 400, 600, 800 hoặc 1000 phù hợp.
- Hotline: 0901.784.288 – 0978.948.947
- Website: maylinhan.com
- Kho Hà Nội: 341 ĐT72, Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội
- Kho Đồng Nai: Số 356 Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 13, Phường Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai








